Kết quả tra từ “升官”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
升官shēng guān
升官: được thăng chức
升官发财shēng guān fā cái
升官发财: thăng quan phát tài (thành ngữ)