Kết quả tra từ “千岛群岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
千岛群岛Qiān dǎo Qún dǎo
千岛群岛: Quần đảo Kuril, quần đảo ở Sakhalin, viễn đông Nga