Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “千军易得,一将难求”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
千军易得,一将难求qiān jūn yì dé , yī jiàng nán qiú

千军易得,一将难求: Dễ dàng có được ngàn quân, nhưng khó tìm một tướng giỏi. (thành ngữ)

Thành ngữ