Kết quả tra từ “十字军东征”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
十字军东征shí zì jūn dōng zhēng
十字军东征: Cuộc Thập tự chinh; cuộc viễn chinh phương Đông của thập tự quân