Kết quả tra từ “十动然拒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
十动然拒shí dòng rán jù
十动然拒: từ chối ai đó sau khi bị họ làm cho cảm động sâu sắc (tiếng lóng Internet)