Kết quả tra từ “十六烷值”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
十六烷值shí liù wán zhí
十六烷值: chỉ số xêtan (chất lượng nhiên liệu diesel nhẹ, đo bằng độ trễ đánh lửa)