Kết quả tra từ “十亿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
十亿shí yì
十亿: một tỷ; giga
十亿位元shí yì wèi yuán
十亿位元: gigabit
数十亿shù shí yì
数十亿: vài tỷ