Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “十七”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
十七shí qī

十七: mười bảy; 17

Cụm từ
十七孔桥Shí qī kǒng Qiáo

十七孔桥: Cầu Mười Bảy Nhịp ở Di Hòa Viên 頤和園|颐和园[Yi2 he2 yuan2], Bắc Kinh

Cụm từ
七十七国集团Qī shí qī Guó Jí tuán

七十七国集团: Nhóm 77, liên minh lỏng lẻo của các nước đang phát triển, thành lập năm 1964

Cụm từ