Kết quả tra từ “医科”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
医科yī kē
医科: y học (như một ngành khoa học); khoa học y khoa
医科学校yī kē xué xiào
医科学校: trường y
医科大学yī kē dà xué
医科大学: đại học y
同济医科大学Tóng jì Yī kē Dà xué
同济医科大学: Trường Y khoa Đồng Tế
上海医科大学Shàng hǎi Yī kē Dà xué
上海医科大学: Đại học Y khoa Thượng Hải
上海第二医科大学Shàng hǎi Dì èr Yī kē Dà xué
上海第二医科大学: Đại học Y khoa số 2 Thượng Hải