Kết quả tra từ “医学检验师”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
医学检验师yī xué jiǎn yàn shī
医学检验师: chuyên viên xét nghiệm y học