Kết quả tra từ “区号”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
区号qū hào
区号: mã vùng
邮递区号yóu dì qū hào
邮递区号: mã ZIP; mã bưu điện