Kết quả tra từ “匪帮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
匪帮fěi bāng
匪帮: băng cướp; băng nhóm tội phạm (trước đây thường dùng cho đối thủ chính trị)