Kết quả tra từ “北部”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
北部běi bù
北部: phần phía bắc
北部湾Běi bù Wān
北部湾: vịnh Bắc Bộ
西北部Xī běi bù
西北部: phần tây bắc
中北部zhōng běi bù
中北部: khu vực bắc trung bộ