Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “北美”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
北美
Běi měi

Bắc Mỹ

Cụm từ
北美洲
Běi měi zhōu

Châu Bắc Mỹ

Cụm từ
南北美
Nán Běi Měi

Bắc và Nam Mỹ

Cụm từ