Kết quả tra từ “北美”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
北美Běi měi
北美: Bắc Mỹ
北美洲Běi měi zhōu
北美洲: Châu Bắc Mỹ
南北美Nán Běi Měi
南北美: Bắc và Nam Mỹ