Kết quả tra từ “北爱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
北爱Běi Ài
北爱: viết tắt của 北愛爾蘭|北爱尔兰[Bei3 Ai4 er3 lan2], Bắc Ireland
北爱尔兰Běi Ài ěr lán
北爱尔兰: Bắc Ireland