Kết quả tra từ “北洋系”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
北洋系Běi yáng xì
北洋系: phe hệ Bắc Dương của quân phiệt miền Bắc