Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “北汽”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
北汽Běi qì

北汽: Công ty Ô tô Bắc Kinh (BAW); viết tắt của 北京汽車製造廠有限公司|北京汽车制造厂有限公司[Bei3 jing1 Qi4 che1 Zhi4 zao4 chang3 You3 xian4 Gong1 si1]

Viết tắt