Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “北方工业”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
北方工业Běi fāng Gōng yè

北方工业: Norinco, tập đoàn nhà nước của Trung Quốc

Cụm từ
中国北方工业公司Zhōng guó Běi fāng Gōng yè Gōng sī

中国北方工业公司: Tổng công ty Công nghiệp Phương Bắc Trung Quốc (Norinco)

Cụm từ