Kết quả tra từ “北大西洋公约组织”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
北大西洋公约组织Běi Dà xī Yáng Gōng yuē Zǔ zhī
北大西洋公约组织: Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, NATO