Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “北大西洋公约组织”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
北大西洋公约组织
Běi Dà xī Yáng Gōng yuē Zǔ zhī

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, NATO

Cụm từ