Kết quả tra từ “北周”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
北周Běi Zhōu
北周: nhà Bắc Chu (557-581); một trong những triều đại Bắc triều