Kết quả tra từ “北印度语”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
北印度语běi Yìn dù yǔ
北印度语: Tiếng Hindi; một ngôn ngữ ở Bắc Ấn Độ