Kết quả tra từ “北卡罗来纳州”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
北卡罗来纳州Běi Kǎ luó lái nà zhōu
北卡罗来纳州: Bang North Carolina, Mỹ