Kết quả tra từ “北京环球金融中心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
北京环球金融中心Běi jīng Huán qiú Jīn róng Zhōng xīn
北京环球金融中心: Trung tâm Tài chính Thế giới Bắc Kinh, tòa nhà chọc trời