Kết quả tra từ “北京产权交易所”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
北京产权交易所Běi jīng chǎn quán jiāo yì suǒ
北京产权交易所: Sở Giao dịch Quyền sở hữu Bắc Kinh, Trung Quốc (CBEX)