Kết quả tra từ “化学成分”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
化学成分huà xué chéng fèn
化学成分: thành phần hóa học
植物化学成分zhí wù huà xué chéng fèn
植物化学成分: hóa chất thực vật