Kết quả tra từ “化学性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
化学性huà xué xìng
化学性: thuộc tính hóa học
化学性质huà xué xìng zhì
化学性质: tính chất hóa học