Kết quả tra từ “化学工业”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
化学工业huà xué gōng yè
化学工业: công nghiệp hóa chất, viết tắt thành 化工[hua4 gong1]
中国石油和化学工业协会Zhōng guó Shí yóu hé Huà xué Gōng yè Xié huì
中国石油和化学工业协会: Hiệp hội Công nghiệp Hóa chất và Dầu khí Trung Quốc (CPCIA)