Kết quả tra từ “化学家”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
化学家huà xué jiā
化学家: nhà hóa học
生物化学家shēng wù huà xué jiā
生物化学家: nhà hóa sinh