Kết quả tra từ “匍匐”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
匍匐pú fú
匍匐: bò; trườn; nằm rạp xuống
匍匐茎pú fú jīng
匍匐茎: (thực vật) thân bò
匍匐前进pú fú qián jìn
匍匐前进: bò về phía trước