Kết quả tra từ “包袱底儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
包袱底儿bāo fu dǐ r
包袱底儿: gia bảo; vật quý giá nhất của gia đình; bí mật của một người; tiết mục xuất sắc nhất