Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “包罗”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
包罗
bāo luó

bao gồm; phủ rộng; bao quát

Cụm từ
包罗万象
bāo luó wàn xiàng

bao quát mọi thứ; toàn diện

Cụm từ