Kết quả tra từ “包罗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
包罗bāo luó
包罗: bao gồm; phủ rộng; bao quát
包罗万象bāo luó wàn xiàng
包罗万象: bao quát mọi thứ; toàn diện