Kết quả tra từ “包票”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
包票bāo piào
包票: giấy chứng nhận bảo đảm
打包票dǎ bāo piào
打包票: bảo đảm; bảo chứng