Kết quả tra từ “包皮环切术”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
包皮环切术bāo pí huán qiē shù
包皮环切术: phẫu thuật cắt bao quy đầu