Kết quả tra từ “包氏螺旋体”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
包氏螺旋体Bāo shì luó xuán tǐ
包氏螺旋体: Borrelia, chi vi khuẩn xoắn khuẩn