Kết quả tra từ “包办婚姻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
包办婚姻bāo bàn hūn yīn
包办婚姻: hôn nhân ép buộc; hôn nhân sắp đặt (không có sự đồng ý của cá nhân)