Kết quả tra từ “包二奶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
包二奶bāo èr nǎi
包二奶: sống chung và chu cấp tài chính cho tình nhân