Kết quả tra từ “勾选”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勾选gōu xuǎn
勾选: chọn (một hoặc nhiều lựa chọn từ danh sách); tích (một ô)