Kết quả tra từ “勾拳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勾拳gōu quán
勾拳: cú móc (đấm trong quyền anh)
左右勾拳zuǒ yòu gōu quán
左右勾拳: cú móc trái và cú móc phải (quyền anh); đòn một hai