Kết quả tra từ “勤政廉政”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勤政廉政qín zhèng lián zhèng
勤政廉政: cán bộ chính phủ chăm chỉ và liêm khiết (thành ngữ)