Kết quả tra từ “勤俭办社”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勤俭办社qín jiǎn bàn shè
勤俭办社: quản lý công xã một cách cần cù và tiết kiệm