Kết quả tra từ “勤俭办企业”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勤俭办企业qín jiǎn bàn qǐ yè
勤俭办企业: quản lý doanh nghiệp một cách cần cù và tiết kiệm