Kết quả tra từ “勚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勚yì
勚: (văn học) vất vả; cực nhọc; (mép, cạnh, v.v.) mòn; cùn
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勚: (văn học) vất vả; cực nhọc; (mép, cạnh, v.v.) mòn; cùn