Kết quả tra từ “勘察”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勘察kān chá
勘察: trinh sát; thăm dò; khảo sát
勘察加半岛Kān chá jiā Bàn dǎo
勘察加半岛: Bán đảo Kamchatka, vùng viễn đông Nga
勘察加Kān chá jiā
勘察加: Kamchatka (tỉnh viễn đông của Nga)