Kết quả tra từ “勒戒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勒戒lè jiè
勒戒: bắt ai đó cai (ma túy); cưỡng chế cai nghiện; chấm dứt phụ thuộc ma túy