Kết quả tra từ “勉力而为”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勉力而为miǎn lì ér wéi
勉力而为: cố gắng hết sức để làm gì đó (thành ngữ)