Kết quả tra từ “勃固”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勃固Bó gù
勃固: thành phố Pegu ở miền nam Myanmar (Miến Điện)
勃固河Bó gù Hé
勃固河: Sông Pegu ở trung nam Myanmar (Burma)
勃固山脉Bó gù shān mài
勃固山脉: Dãy núi Pegu ở trung nam Myanmar (Burma), ngăn cách lưu vực Irrawaddy và Sittang