Kết quả tra từ “势利小人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
势利小人shì li xiǎo rén
势利小人: kẻ coi thường người khác vì địa vị