Kết quả tra từ “劳苦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
劳苦láo kǔ
劳苦: lao động vất vả; công việc khó nhọc
不辞劳苦bù cí láo kǔ
不辞劳苦: không tiếc công sức