Kết quả tra từ “劳民伤财”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
劳民伤财láo mín shāng cái
劳民伤财: lãng phí nhân lực và tài nguyên