Kết quả tra từ “劳教”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
劳教láo jiào
劳教: cải tạo thông qua lao động
劳教所láo jiào suǒ
劳教所: cơ sở cải tạo; lao động cải tạo